Báo Cáo Theo Ngày

Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Tổng chi nhánh

78

Tổng bản ghi

78

Trang
1 / 2
Page Size
75
STT ID Ngày Mã CN Tên Chi Nhánh Patê Xíu Mại Ba Chỉ Bò Nướng NC BM Tương Ớt Sốt BM Dưa Chua Hotdog NC Heo Quay Tóp Mỡ Xíu Ớt Khô Chả Heo Đòn Chả Que ĐB Chả Bò ĐB Chả Chiên Chả Hấp Chả Bò Lát Thịt Gà Nướng Su Tím Ngâm Thịt Nguội
1 39231 22/10/2026 BPHN Bakery & coffee Bon Pas Hàm Nghi - - - - - - - 0.4 0.3 - - - - - - - - - - - - - -
2 39232 22/10/2026 NPV Bakery 56 Nguyễn Phan Vinh 4 - - 30 2 2.5 3 2 4 40 - 5 0.5 - - 1 - 5 2.5 1.5 - - 2.5
3 39233 22/10/2026 THD Bakery 348 Trần Hưng Đạo - 0.5 - - - - - - - - - - - - - - - - 1 1 - - 1
4 39234 22/10/2026 DD52 Bakery 52 - Đống Đa 1 - - - 4 2 - 1 1 - - 5 0.5 - - - - - 1.5 1 - - 1.5
5 39235 22/10/2026 DUYHIEU Bakery 83 Nguyễn Duy Hiệu (Đặng Vũ Hỷ) 1 - - - - 0.5 - - 1 - - 1 - - - - - - 0.6 - - - 0.5
6 39236 22/10/2026 VANDON Bakery 92 Vân Đồn 2 - - 10 4 1 - 1 2 10 - 5 - - - - - - 2 0.5 - - 1
7 39237 22/10/2026 DTH Bakery 33 Đinh Tiên Hoàng 2 - - 10 2 1 - 1 1 10 - - - - - - - - 0.5 0.5 - - 0.5
8 39238 22/10/2026 NGOCSUONG Bakery 15 Trần Ngọc Sương - - - - - 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.3 0.5 - - 0.5
9 39239 22/10/2026 QT206 Bakery 206 & 208 Quang Trung 3 0.5 1 30 4 2 - 1 2 30 - - 0.5 - 0.5 1 0.5 7 1.5 1 - - 1.5
10 39240 22/10/2026 TNT Bakery 439 Trần Nhân Tông 1 - - 10 2 1 - 1 2 20 - 5 0.5 - - - - - 1.5 - - - 1
11 39241 22/10/2026 HP Bakery 161 Hải Phòng 5 0.5 - 40 6 2 2 2.5 3 20 - 5 0.5 - 1 0.5 1 10 2 2 - - 3
12 39242 22/10/2026 LETT Bakery 15 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 0.5 - 0.5 1.5 20 - - - - - - - - 1 0.5 - - 0.5
13 39243 22/10/2026 VD Bakery 124 Vân Đồn 2 - - 30 4 2 2 2 2 20 - 10 - - - - - - 1.5 1.5 - - 1.5
14 39244 22/10/2026 QT56 Bakery 56 Quang Trung 3 - - 40 4 2 - 1.5 2.5 - - 2 - - - - - - 2 0.5 - - 2
15 39245 22/10/2026 LHT Bakery 68 Lê Hữu Trác 2 - - - 4 1.5 5 2 1 - - - - - - - - - 3 1 - - 3
16 39246 22/10/2026 TDC Bakery 112 Trần Duy Chiến 2 0.5 - 10 2 1 - 1 2 20 - - - - - - - - 0.6 1 - - 1
17 39247 22/10/2026 NTD Bakery 97 Nguyễn Thị Định 2 - - 10 2 1 - 1 1 - - - - - - - - - 1 - - - -
18 39248 22/10/2026 NCT147 Bakery 147 Nguyễn Công Trứ 2 - - 20 6 2 - 2 3 - - - - - - - - - 3 2 - - 3
19 39249 22/10/2026 OIK16 Bakery 16 Ông Ích Khiêm 2 - - 20 4 2.5 - 1.5 3 20 - 5 0.5 - - - - - 2 1.5 - - 2
20 39250 22/10/2026 PDL Bakery 75 Phan Đăng Lưu 10 - - 40 10 5 - 3 6 40 - 10 1 - 1 1 1 8 1.5 3 - - 3
21 39251 22/10/2026 LETT133 Bakery 133 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
22 39252 22/10/2026 LYTT Bakery 142 Lý Tự Trọng 2 - - 10 2 1.5 - 1 1.5 - - - - - - - - - 1 1 - - 1
23 39253 22/10/2026 KHUCHAO Bakery 315 Khúc Hạo 2 - - 10 4 1 3 1.5 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
24 39254 22/10/2026 TRUONGDINH Bakery 37 Trương Định 1 - - 10 2 1 - 0.5 0.5 10 - - - - - - - - 0.8 - - - 0.5
25 39255 22/10/2026 HOATIEN Bakery Hòa Tiến 1 2 - - 10 2 1.5 - 0.5 2 10 - 5 - - - - - - 1.5 0.5 - - 1.5
26 39256 22/10/2026 CMT8 Bakery 214 Cách Mạng Tháng 8 3 - - 20 6 2 - 1.5 2 30 - 5 1 - - 0.5 - - 1 2 - - 2
27 39257 22/10/2026 CTVT Bakery 102 Châu Thị Vĩnh Tế 1 - - - - 0.5 - 0.5 0.5 - - - - - - - - - - - - - -
28 39258 22/10/2026 HOATIEN2 Bakery Hòa Tiến 2 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
29 39259 22/10/2026 OID Bakery 94 Ông ích Đường 2 - - 30 4 - - 1.5 2 20 - 10 - - 1 1 - 5 0.5 2 - - 2
30 39260 22/10/2026 VTD209 Bakery 209 Văn Tiến Dũng 2 - - 20 4 1.5 - 1 1.5 10 - - - - - - - - 1 1 - - 1
31 39261 22/10/2026 VTD300 Bakery 300 Văn Tiến Dũng 4 - - 10 2 1 - 0.5 2 - - 5 - - - - - - 0.6 1 - - 0.5
32 39262 22/10/2026 MB Bakery Miếu Bông 3 - - 20 2 3 3 2 2 10 - - - - - - - - 2 0.5 - - 2
33 39263 22/10/2026 LVH Bakery 68 Lê Văn Hiến - - - - - - - 0.5 0.5 - - - - - - - - - 0.6 - - - 0.5
34 39264 22/10/2026 NHS Bakery 344 Ngũ Hành Sơn - - - - 2 0.5 2 0.5 0.5 2 - - - - - - - - 0.5 - - - 0.5
35 39265 22/10/2026 PHANTRIEM Bakery 62 Phan Triêm 2 - - 20 4 2 4 1 2 - - 5 - - - - - - 1 1 - - 1
36 39266 22/10/2026 HX Bakery 29-3 - - - 30 4 1 - 1 1 - - 2 - - - - - - 1 0.5 - - 1.5
37 39267 22/10/2026 DINHCHAU Bakery 96 Đinh Châu 2 - - 20 4 2 - 1 2 20 - - - - - - - - 1.5 0.5 - - 1
38 39268 22/10/2026 NPL Bakery 116 Nguyễn Phước Lan 5 - - 40 6 2 - 2 4 20 - 5 - - - - - - 1.5 3 - - 3
39 39269 22/10/2026 TCH Bakery 435Trường Chinh 1 - - - 2 1 - - 1 - - - - - - - - - 2 - - - 1.5
40 39270 22/10/2026 HUYTUONG Bakery 27 Nguyễn Huy Tưởng - - - - 2 1 - 0.5 1 - - 2 - - - - - - 0.6 - - - 0.5
41 39271 22/10/2026 HHT330 Bakery 330 Hà Huy Tập 1 - - 20 2 1.5 - 1 1 10 - 5 - - - - - - 1 0.5 - - 1
42 39272 22/10/2026 KYDONG Bakery 131 Kỳ Đồng 1 - - 10 2 0.5 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1 - - - 1
43 39273 22/10/2026 QUANGCHI Bakery 332 Lê Quảng Chí 2 - - 20 4 1.5 - 1 2 10 - - - - - - - - 1 1 - - 1
44 39274 22/10/2026 DBP Bakery 575 Điện Biên Phủ 2 - - 30 4 2 - 1.5 3 - - 10 0.5 - - 0.5 - 30 1 2.5 - - 1.5
45 39275 22/10/2026 TCV Bakery 743 Trần Cao Vân 2 - - 10 2 2 - 2 3 - - 7 - - 0.5 1 0.5 10 1.5 1.5 - - 1.5
46 39276 22/10/2026 TCV476 Bakery 476 Trần Cao Vân 1 - - 20 - 1 - 0.5 1 20 - - - - - - - - 0.9 1 - - 0.5
47 39277 22/10/2026 LTT Bakery 64 Lý Thái Tông 1 - - 20 2 1.5 - 1 2 10 - - - - - - - - 0.5 1 - - 0.5
48 39278 22/10/2026 KDV229 Bakery 227 Kinh Dương Vương 2 - - 10 - 1 - 1 1 - - 5 0.5 - - - - - 0.5 1 - - 1
49 39279 22/10/2026 KDV387 Bakery 387 Kinh Dương Vương 3 - - 40 6 3 - 2 3 10 - 5 0.5 - 0.5 1 - 5 1 2 - - 2
50 39280 22/10/2026 HAHT Bakery 116 Hà Huy Tập 1 - - 20 2 1 - 1 1 - - 5 0.5 - - 0.5 0.5 5 0.5 1 - - 1
51 39281 22/10/2026 NCH Bakery 78 Nguyễn Công Hãng 1 - - 10 2 1 1 1 1 10 - - - - - - - - 1 1 - - 1.5
52 39282 22/10/2026 DINHKY Bakery 16 Lê Đình Kỵ 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
53 39283 22/10/2026 SONPHAO Bakery 47 Cao Sơn Pháo 1 - - - - - - 0.5 1 10 - 4 - - - - - - 1 0.5 - - 0.5
54 39284 22/10/2026 TRONGTAN Bakery 126 Lê Trọng Tấn 1 - - 10 2 1 1 0.5 1 - - - - - - - - - 0.5 1 - - 0.5
55 39285 22/10/2026 DINHTUU Bakery 07 Nguyễn Đình Tựu 2 - - 10 4 1 2 1 1.5 10 - 2 - - - - - - 1.5 - - - 1
56 39286 22/10/2026 AUCO829 Bakery 829 Âu Cơ - - - - - - 1 1 1 - - - - - - - - - 0.5 0.5 - - 1
57 39287 22/10/2026 LUONGBANG Bakery 427 Nguyễn Lương Bằng 1 - - 10 4 1 - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.9 - - - 1
58 39288 22/10/2026 TOHIEU Bakery 117 Tô Hiệu 1 - - - 2 2 - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
59 39289 22/10/2026 VANTHAI Bakery 117 Hoàng Văn Thái 1 - - 10 2 1 1.5 0.5 1 - - 5 - - - - - - 0.9 0.5 - - 1
60 39290 22/10/2026 VANTHAI260 Bakery 260 Hoàng Văn Thái - - - 10 2 - 1 - 1 - - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
61 39291 22/10/2026 NHUHOC Bakery 182 Lương Nhữ Hộc 3 - - 20 6 1 - 1.5 3 - - 2 1 - - - - - 1 1.5 - - 1.5
62 39292 22/10/2026 NT Bakery 383 Núi Thành 1 - - 10 4 1.5 2 1 2 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
63 39293 22/10/2026 LUONGBANG801 Bakery 801 Nguyễn Lương bằng 1 - - 10 2 1 - 1 1.5 - - - - - - - - - 0.9 0.5 - - 1
64 39294 22/10/2026 HOAVANG Bakery 602 Hòa Vang - - - - - 0.5 1 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
65 39295 22/10/2026 LTN93 Bakery 93 Lê thanh Nghị 1 - - 20 2 1 - 0.5 1.5 10 - - 0.5 - - - - - - - - - -
66 39296 22/10/2026 PTH Bakery 201 Phan Thanh 3 - - 40 8 3 3 2 4 10 - - 0.5 - - - - - 1 1 - - 2
67 39297 22/10/2026 HDIEU Bakery 113 Hoàng Diệu 1 - - 20 2 1 - 1 1 20 - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 1
68 39298 22/10/2026 NHOANG Bakery 193 Nguyễn Hoàng 3 - - 30 4 2 - 1 1 - - - - - - - - - 1 1 - - 1
69 39299 22/10/2026 NHT Bakery 108A Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 30 4 1 - 1 2 10 - - 0.5 - - - - - 1 1 - - 1.5
70 39300 22/10/2026 NGHT57 Bakery 57 Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 30 6 2 - 2 2 10 - - 0.5 - - - - - 2 2 - - 2
71 39301 22/10/2026 LDD Bakery 106 Lê Đình Dương 3 0.5 - - 2 3 - 1 2 50 - 5 - - - - - - 2 - - - 1
72 39302 22/10/2026 TNV Bakery 07 Triệu Nữ Vương 1 - - - 2 1 2 0.5 1 - - - - - - - - - 0.5 0.5 - - 0.5
73 39303 22/10/2026 TIEULA Bakery 33 Tiểu La 1 - - 30 2 1 - - 2 20 - 3 0.5 - - - - - 0.8 0.5 - - 1
74 39304 22/10/2026 TIEULA130 Bakery 130 Tiểu La 2 - - 20 4 1 - 1 1 10 - 6 - - - - - - 0.9 1 - - 0.5
75 39305 22/10/2026 HONGPHONG Bakery 37 Lê Hồng Phong 1 - - 20 2 1 - 0.5 0.5 - - - 0.5 - - - - - 1.5 0.5 - - 0.5

Hiển thị 1 - 75 của 78 bản ghi