Báo Cáo Theo Ngày

Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Múi giờ: Việt Nam (GMT+7)
Tổng chi nhánh

78

Tổng bản ghi

78

Trang
1 / 2
Page Size
75
STT ID Ngày Mã CN Tên Chi Nhánh Patê Xíu Mại Ba Chỉ Bò Nướng NC BM Tương Ớt Sốt BM Dưa Chua Hotdog NC Heo Quay Tóp Mỡ Xíu Ớt Khô Chả Heo Đòn Chả Que ĐB Chả Bò ĐB Chả Chiên Chả Hấp Chả Bò Lát Thịt Gà Nướng Su Tím Ngâm Thịt Nguội
1 39699 28/10/2026 BPHN Bakery & coffee Bon Pas Hàm Nghi - - - - - - - 0.4 0.3 - - - - - - - - - - - - - -
2 39700 28/10/2026 NPV Bakery 56 Nguyễn Phan Vinh 4 - - 20 2 2.5 2 2 4 40 - 5 0.5 - - - - 5 2.5 1.5 - - 2
3 39701 28/10/2026 THD Bakery 348 Trần Hưng Đạo - - - 20 2 0.5 - 0.5 0.5 - - - 0.5 - - - - - 0.6 1 - - 0.5
4 39702 28/10/2026 DD52 Bakery 52 - Đống Đa 1 - - 30 - 2 - 1 1 10 - 5 0.5 - - - - - 1 1 - - 1.5
5 39703 28/10/2026 DUYHIEU Bakery 83 Nguyễn Duy Hiệu (Đặng Vũ Hỷ) 1 - - 10 2 1 - 1 1 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
6 39704 28/10/2026 VANDON Bakery 92 Vân Đồn 2 - - 20 4 1.5 - 1 1.5 10 - 5 - - - - - - 2 0.5 - - 1.5
7 39705 28/10/2026 DTH Bakery 33 Đinh Tiên Hoàng 1 - - 10 2 1 2 1 1 20 - - - - - - - - 0.5 0.5 - - 0.5
8 39706 28/10/2026 NGOCSUONG Bakery 15 Trần Ngọc Sương - - - - - - - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.3 0.5 - - 0.5
9 39707 28/10/2026 QT206 Bakery 206 & 208 Quang Trung 2 0.5 - 30 4 2 2 1.5 2 - - 10 0.5 - 0.5 1 0.5 6 1 1.5 - - 1
10 39708 28/10/2026 TNT Bakery 439 Trần Nhân Tông 1 - - 20 2 - - 1 2 10 - 5 - - - - - - 1 - - - 1
11 39709 28/10/2026 HP Bakery 161 Hải Phòng 4 0.5 - 30 6 2 3 2.5 3 20 - 5 1 - 1 0.5 1 10 2 2 - - 3
12 39710 28/10/2026 LETT Bakery 15 Lê Tấn Trung 1 - - 10 2 1 - 0.5 1.5 20 - - - - - - - - 1 0.5 - - -
13 39711 28/10/2026 VD Bakery 124 Vân Đồn 2 - - 20 2 1.5 2 1.5 1.5 20 - 10 - - - - - - 1 0.5 - - 1
14 39712 28/10/2026 QT56 Bakery 56 Quang Trung 2 - - 30 6 2 4 1.5 2 - - 2 - - - - - - 2 0.5 - - 2
15 39713 28/10/2026 LHT Bakery 68 Lê Hữu Trác 2 - - 10 2 1 - 1.5 1 10 - - - - - - - - 2 0.5 - - 2.5
16 39714 28/10/2026 TDC Bakery 112 Trần Duy Chiến 2 0.5 - 20 2 1 2 0.5 2 10 - - - - - - - - 0.6 1 - - 1
17 39715 28/10/2026 NTD Bakery 97 Nguyễn Thị Định 1 - - - 2 1 - 1 1 - - 2 - - - - - - 1 - - - 1
18 39716 28/10/2026 NCT147 Bakery 147 Nguyễn Công Trứ 3 - - 30 4 1 3 2 3 30 - - - - - - - - 2 1.5 - - 2
19 39717 28/10/2026 OIK16 Bakery 16 Ông Ích Khiêm 3 - - 20 2 2.5 - 1.5 3 20 - 5 0.5 - - - - - 1.5 1.5 - - 1.5
20 39718 28/10/2026 PDL Bakery 75 Phan Đăng Lưu 4 - - 50 10 4 - 4 7 30 - 10 1 - 1 1 1 8 2.5 5 - - 3.5
21 39719 28/10/2026 LETT133 Bakery 133 Lê Tấn Trung 1 - - 20 2 - - 0.5 1 20 - - - - - - - - 1.5 - - - 1
22 39720 28/10/2026 LYTT Bakery 142 Lý Tự Trọng 2 - - 20 4 1 - 1 1.5 10 - - - - - - - - 1 1 - - 1
23 39721 28/10/2026 KHUCHAO Bakery 315 Khúc Hạo 2 - - - - - - 1 1.5 10 - - - - - - - - 1.5 - - - 1.5
24 39722 28/10/2026 TRUONGDINH Bakery 37 Trương Định 1 - - 10 2 0.5 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.6 - - - 0.5
25 39723 28/10/2026 HOATIEN Bakery Hòa Tiến 1 2 - - 10 4 1.5 3 1 2 10 - 5 - - - - - - 1.5 0.5 - - 1.5
26 39724 28/10/2026 CMT8 Bakery 214 Cách Mạng Tháng 8 3 - - 20 4 2 - 2 2 - - 5 - - - 0.5 - 5 1 2 - - 1
27 39725 28/10/2026 CTVT Bakery 102 Châu Thị Vĩnh Tế 1 - - - - 1 2 0.5 0.5 10 - 2 - - - - - - 0.6 0.5 - - 1
28 39726 28/10/2026 HOATIEN2 Bakery Hòa Tiến 2 1 - - 10 4 1 1 1 2 10 - - - - - - - - 0.6 1 - - 1
29 39727 28/10/2026 OID Bakery 94 Ông ích Đường 3 - - - 2 2 2 1 2 20 - 10 0.5 - - 1 - 5 1 1.5 - - 1
30 39728 28/10/2026 VTD209 Bakery 209 Văn Tiến Dũng 2 - - 20 2 1.5 - 1 1.5 20 - 5 - - - - - - 1 0.5 - - 1
31 39729 28/10/2026 VTD300 Bakery 300 Văn Tiến Dũng 2 - - 10 2 1 - 0.5 1 20 - 5 - - - - - - 0.5 1 - - 1
32 39730 28/10/2026 MB Bakery Miếu Bông 3 - - 10 4 3 - 2 3 10 - - - - - - - - 2 0.5 - - 2
33 39731 28/10/2026 LVH Bakery 68 Lê Văn Hiến 1 - - - - 0.5 - 0.5 0.5 - - - - - - - - - 0.6 - - - -
34 39732 28/10/2026 NHS Bakery 344 Ngũ Hành Sơn - - - - - 0.5 - 0.5 - - - - - - - - - - 0.5 - - - 0.5
35 39733 28/10/2026 PHANTRIEM Bakery 62 Phan Triêm 2 - - 30 4 2 4 1 2 30 - - - - - - - - 1.1 1 - - 1
36 39734 28/10/2026 HX Bakery 29-3 1 - - - 2 1 - 1 2 10 - 2 - - - - - - 1 0.5 - - 1
37 39735 28/10/2026 DINHCHAU Bakery 96 Đinh Châu 2 - - 20 4 2 2 1.5 2 20 - - - - - - - - 1 0.5 - - 1
38 39736 28/10/2026 NPL Bakery 116 Nguyễn Phước Lan 2 - - 30 6 2 4 2.5 4 10 - 5 0.5 - - - - - 1 2 - - 1
39 39737 28/10/2026 TCH Bakery 435Trường Chinh 2 - - - 4 1.5 - 1 1 - - - - - - - - - 1.5 - - - 1
40 39738 28/10/2026 HUYTUONG Bakery 27 Nguyễn Huy Tưởng 1 - - 10 2 1 2 1 1 10 - 2 - - - - - - 0.9 - - - 1
41 39739 28/10/2026 HHT330 Bakery 330 Hà Huy Tập 1 - - 20 2 1 - 1 1.5 10 - 5 - - - - - - 1 1 - - 1
42 39740 28/10/2026 KYDONG Bakery 131 Kỳ Đồng 1 - - 10 2 0.5 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 1 - - - 1
43 39741 28/10/2026 QUANGCHI Bakery 332 Lê Quảng Chí 1 - - 10 4 1 2 1 1 10 - - - - - - - - 0.5 1 - - 1
44 39742 28/10/2026 DBP Bakery 575 Điện Biên Phủ 2 - - 30 4 2 1.5 1.5 1.5 10 - 10 0.5 - 0.5 0.5 0.5 30 1.5 2.5 - - 2
45 39743 28/10/2026 TCV Bakery 743 Trần Cao Vân 2 - - 20 2 2 - 1.5 3 - - 7 0.5 - 0.5 1 0.5 10 1.5 1.5 - - 1.5
46 39744 28/10/2026 TCV476 Bakery 476 Trần Cao Vân - - - 20 - 1 - 0.5 0.5 - - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
47 39745 28/10/2026 LTT Bakery 64 Lý Thái Tông 1 - - 20 2 1.5 1 1 1 10 - - - - - - - - 1 1 - - 1.5
48 39746 28/10/2026 KDV229 Bakery 227 Kinh Dương Vương 1 - - 20 - - - 1 1 - - 5 - - - - - - 0.5 0.5 - - 0.5
49 39747 28/10/2026 KDV387 Bakery 387 Kinh Dương Vương 3 - - 40 4 3 - 2 3 20 - 5 0.5 - 0.5 1 - 5 1.5 2 - - 1
50 39748 28/10/2026 HAHT Bakery 116 Hà Huy Tập 1 - - 20 2 1 - 1 1 - - 7 0.5 - - 0.5 - 5 0.5 1 - - 1
51 39749 28/10/2026 NCH Bakery 78 Nguyễn Công Hãng 1 - - 10 2 1 - 1 1 10 - 5 - - - - - - 1 1 - - 0.5
52 39750 28/10/2026 DINHKY Bakery 16 Lê Đình Kỵ 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.9 - - - 0.5
53 39751 28/10/2026 SONPHAO Bakery 47 Cao Sơn Pháo 1 - - - - - - 0.5 1 - - - - - - - - - 1 0.5 - - 0.5
54 39752 28/10/2026 TRONGTAN Bakery 126 Lê Trọng Tấn 1 - - - 2 1 1.5 0.5 1 - - - - - - - - - 0.5 1 - - 0.5
55 39753 28/10/2026 DINHTUU Bakery 07 Nguyễn Đình Tựu 1 - - 20 2 0.5 - 1 1.5 10 - 2 - - - - - - 1.2 - - - 1
56 39754 28/10/2026 AUCO829 Bakery 829 Âu Cơ 1 - - 10 2 1 - 0.5 1 1 - - - - - - - - 0.5 0.5 - - 0.5
57 39755 28/10/2026 LUONGBANG Bakery 427 Nguyễn Lương Bằng 1 - - 10 4 1 1 0.5 1 10 - - 0.5 - - - - - 0.9 - - - 1
58 39756 28/10/2026 TOHIEU Bakery 117 Tô Hiệu 1 - - - 2 2 - 0.5 1 - - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
59 39757 28/10/2026 VANTHAI Bakery 117 Hoàng Văn Thái 1 - - 20 2 1 - 0.5 1 - - 5 - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
60 39758 28/10/2026 VANTHAI260 Bakery 260 Hoàng Văn Thái - - - - 2 - 1 0.5 1 10 - - - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
61 39759 28/10/2026 NHUHOC Bakery 182 Lương Nhữ Hộc 3 - - 10 2 3 - 1 4 10 - - 1 - - - - - 1 1.5 - - 1
62 39760 28/10/2026 NT Bakery 383 Núi Thành 1 - - 10 2 1 1.5 1 1.5 - - 2 - - - - - - 1 0.5 - - 1
63 39761 28/10/2026 LUONGBANG801 Bakery 801 Nguyễn Lương bằng 1 - - - 2 1 1 1 1 10 - - - - - - - - 0.9 0.5 - - 1
64 39762 28/10/2026 HOAVANG Bakery 602 Hòa Vang - - - - - - 1 0.5 1 - - 5 - - - - - - 0.6 0.5 - - 0.5
65 39763 28/10/2026 LTN93 Bakery 93 Lê thanh Nghị 1 - - 20 2 2 2 0.5 1.5 10 - - 0.5 - - - - - 1 0.5 - - 1
66 39764 28/10/2026 PTH Bakery 201 Phan Thanh 3 - - 50 8 4 4 2 4 30 - - 1 - - - - - 1.5 1 - - 2.5
67 39765 28/10/2026 HDIEU Bakery 113 Hoàng Diệu 1 - - 10 4 1.5 2 0.5 - - - 5 - - - - - - - 0.5 - - -
68 39766 28/10/2026 NHOANG Bakery 193 Nguyễn Hoàng 1 - - 30 2 1 2 1 2 20 - - - - - - - - 1 1 - - 1
69 39767 28/10/2026 NHT Bakery 108A Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 20 4 1 - 1 2 - - - - - - - - - 1 1 - - 1
70 39768 28/10/2026 NGHT57 Bakery 57 Nguyễn Hữu Thọ 3 - - 30 6 2 - - 3 10 - - 0.5 - - - - - 2 1.5 - - 2
71 39769 28/10/2026 LDD Bakery 106 Lê Đình Dương 3 0.5 - - 4 3 - 1.5 3 50 - - - - - - - - 2.5 - - - 1
72 39770 28/10/2026 TNV Bakery 07 Triệu Nữ Vương 1 - - - - 1 2 1 1 - - - - - - - - - 0.5 0.3 - - -
73 39771 28/10/2026 TIEULA Bakery 33 Tiểu La - - - 10 2 1 - 1 2 10 - 3 0.5 - - - - - 0.8 0.8 - - 0.5
74 39772 28/10/2026 TIEULA130 Bakery 130 Tiểu La 1 - - 10 2 1 - 1 1 - - 6 - - - - - - 0.9 0.5 - - 0.5
75 39773 28/10/2026 HONGPHONG Bakery 37 Lê Hồng Phong 1 - - 10 4 1 2 0.5 1 - - - 0.5 - - - - - 1.5 - - - 1

Hiển thị 1 - 75 của 78 bản ghi